TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Muôn màu rực rỡ tiếng Trung là gì?

"muôn màu rực rỡ" trong tiếng Trung là 五彩缤纷 (cụm từ).

五彩缤纷 Cụm từ

wǔcǎibīnfēnHán Việt: NGŨ THÁI TÂN PHÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ

Xem đầy đủ từ "五彩缤纷": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Muôn màu rực rỡ tiếng Trung là gì?

"muôn màu rực rỡ" trong tiếng Trung là 五彩缤纷 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.