Muối biển tiếng Trung là gì?
"muối biển" trong tiếng Trung là 海盐 (danh từ).
海盐 Danh từ
Hán Việt: HẢI DIÊM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Muối biển
Câu hỏi thường gặp
Muối biển tiếng Trung là gì?
"muối biển" trong tiếng Trung là 海盐 (danh từ).
"muối biển" trong tiếng Trung là 海盐 (danh từ).
Hán Việt: HẢI DIÊM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Muối biển
"muối biển" trong tiếng Trung là 海盐 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.