TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nâng cao công suất tiếng Trung là gì?

"nâng cao công suất" trong tiếng Trung là 扩容 (động từ).

扩容 Động từ

kuòróngHán Việt: KHUẾCH DUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng cao công suất

Xem đầy đủ từ "扩容": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nâng cao công suất tiếng Trung là gì?

"nâng cao công suất" trong tiếng Trung là 扩容 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.