TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Núi lửa hoạt động tiếng Trung là gì?

"núi lửa hoạt động" trong tiếng Trung là 活火山 (danh từ).

活火山 Danh từ

huóhuǒshānHán Việt: HOẠT HỎA SƠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi lửa hoạt động

Xem đầy đủ từ "活火山": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Núi lửa hoạt động tiếng Trung là gì?

"núi lửa hoạt động" trong tiếng Trung là 活火山 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.