Núi phủ tuyết tiếng Trung là gì?
"núi phủ tuyết" trong tiếng Trung là 雪山 (danh từ).
雪山 Danh từ
Hán Việt: TUYẾT SƠN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Núi phủ tuyết
Câu hỏi thường gặp
Núi phủ tuyết tiếng Trung là gì?
"núi phủ tuyết" trong tiếng Trung là 雪山 (danh từ).