TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Núi phủ tuyết tiếng Trung là gì?

"núi phủ tuyết" trong tiếng Trung là 雪山 (danh từ).

雪山 Danh từ

xuěshānHán Việt: TUYẾT SƠN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Núi phủ tuyết

Xem đầy đủ từ "雪山": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Núi phủ tuyết tiếng Trung là gì?

"núi phủ tuyết" trong tiếng Trung là 雪山 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.