TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Núi và đồng ruộng tiếng Trung là gì?

"núi và đồng ruộng" trong tiếng Trung là 山野 (danh từ).

山野 Danh từ

shānyěHán Việt: SƠN DÃ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Núi và đồng ruộng

Xem đầy đủ từ "山野": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Núi và đồng ruộng tiếng Trung là gì?

"núi và đồng ruộng" trong tiếng Trung là 山野 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.