TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Năm ánh sáng tiếng Trung là gì?

"năm ánh sáng" trong tiếng Trung là 光年 (lượng từ).

光年 Lượng từ

guāngniánHán Việt: QUANG NIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm ánh sáng

Xem đầy đủ từ "光年": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Năm ánh sáng tiếng Trung là gì?

"năm ánh sáng" trong tiếng Trung là 光年 (lượng từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.