Năng lượng mặt trời tiếng Trung là gì?
"năng lượng mặt trời" trong tiếng Trung là 太阳能 (danh từ).
太阳能 Danh từ
Hán Việt: THÁI DƯƠNG NĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng lượng mặt trời
Câu hỏi thường gặp
Năng lượng mặt trời tiếng Trung là gì?
"năng lượng mặt trời" trong tiếng Trung là 太阳能 (danh từ).