Nước mát tiếng Trung là gì?
"nước mát" trong tiếng Trung là 凉水 (danh từ).
凉水 Danh từ
Hán Việt: LƯƠNG THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mát
Câu hỏi thường gặp
Nước mát tiếng Trung là gì?
"nước mát" trong tiếng Trung là 凉水 (danh từ).
"nước mát" trong tiếng Trung là 凉水 (danh từ).
Hán Việt: LƯƠNG THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước mát
"nước mát" trong tiếng Trung là 凉水 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.