Nước miếng tiếng Trung là gì?
"nước miếng" trong tiếng Trung là 唾液 (danh từ).
唾液 Danh từ
Hán Việt: THÓA DỊCH giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước miếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước miếng tiếng Trung là gì?
"nước miếng" trong tiếng Trung là 唾液 (danh từ).