TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nấm linh chi tiếng Trung là gì?

"nấm linh chi" trong tiếng Trung là 灵芝 (danh từ).

灵芝 Danh từ

língzhīHán Việt: LINH CHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấm linh chi (Ganoderma lucidum)

Xem đầy đủ từ "灵芝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nấm linh chi tiếng Trung là gì?

"nấm linh chi" trong tiếng Trung là 灵芝 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.