Nấu chảy kim loại tiếng Trung là gì?
"nấu chảy kim loại" trong tiếng Trung là 冶炼 (động từ).
冶炼 Động từ
Hán Việt: DÃ LUYỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nấu chảy kim loại
Câu hỏi thường gặp
Nấu chảy kim loại tiếng Trung là gì?
"nấu chảy kim loại" trong tiếng Trung là 冶炼 (động từ).