Nấu lại tiếng Trung là gì?
"nấu lại" trong tiếng Trung là 回锅 (động từ).
回锅 Động từ
Hán Việt: HỒI OA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu lại
Câu hỏi thường gặp
Nấu lại tiếng Trung là gì?
"nấu lại" trong tiếng Trung là 回锅 (động từ).
"nấu lại" trong tiếng Trung là 回锅 (động từ).
Hán Việt: HỒI OA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu lại
"nấu lại" trong tiếng Trung là 回锅 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.