Nắm giữ cổ phiếu tiếng Trung là gì?
"nắm giữ cổ phiếu" trong tiếng Trung là 持股 (động từ).
持股 Động từ
Hán Việt: TRÌ CỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm giữ cổ phiếu
Câu hỏi thường gặp
Nắm giữ cổ phiếu tiếng Trung là gì?
"nắm giữ cổ phiếu" trong tiếng Trung là 持股 (động từ).