TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nặn bằng đất sét tiếng Trung là gì?

"nặn bằng đất sét" trong tiếng Trung là 塑.

塑

sùHán Việt: TỐ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nặn (một hình) bằng đất sét

Xem đầy đủ từ "塑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nặn bằng đất sét tiếng Trung là gì?

"nặn bằng đất sét" trong tiếng Trung là 塑.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.