Nồi cơm điện tiếng Trung là gì?
"nồi cơm điện" trong tiếng Trung là 电饭锅 (danh từ), 电饭煲 (danh từ).
电饭锅 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN PHẠN OA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nồi cơm điện
电饭煲 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nồi cơm điện
Câu hỏi thường gặp
Nồi cơm điện tiếng Trung là gì?
"nồi cơm điện" trong tiếng Trung là 电饭锅 (danh từ), 电饭煲 (danh từ).