TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nồi chiên sâu tiếng Trung là gì?

"nồi chiên sâu" trong tiếng Trung là 油锅 (danh từ).

油锅 Danh từ

yóuguōHán Việt: DU OA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồi chiên sâu

Xem đầy đủ từ "油锅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nồi chiên sâu tiếng Trung là gì?

"nồi chiên sâu" trong tiếng Trung là 油锅 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.