TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nổi lên khắp nơi tiếng Trung là gì?

"nổi lên khắp nơi" trong tiếng Trung là 四起 (động từ).

四起 Động từ

sìqǐHán Việt: TỨ KHỞI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi lên khắp nơi

Xem đầy đủ từ "四起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nổi lên khắp nơi tiếng Trung là gì?

"nổi lên khắp nơi" trong tiếng Trung là 四起 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.