Nổi nóng tiếng Trung là gì?
"nổi nóng" trong tiếng Trung là 发火 (động từ).
发火 Động từ
Hán Việt: PHÁT HỎA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nổi nóng, nổi giận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi nóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổi nóng tiếng Trung là gì?
"nổi nóng" trong tiếng Trung là 发火 (động từ).