TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nỗ lực đồng bộ tiếng Trung là gì?

"nỗ lực đồng bộ" trong tiếng Trung là 齐心协力 (cụm từ).

齐心协力 Cụm từ

qíxīnxiélìHán Việt: TỀ TÂM HIỆP LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cùng chung mục đích (thành ngữ); nỗ lực đồng bộ

Xem đầy đủ từ "齐心协力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗ lực đồng bộ tiếng Trung là gì?

"nỗ lực đồng bộ" trong tiếng Trung là 齐心协力 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.