TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nỗ lực hết sức tiếng Trung là gì?

"nỗ lực hết sức" trong tiếng Trung là 极力 (phó từ).

极力 Phó từ

jílìHán Việt: CỰC LỰC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nỗ lực hết sức

Xem đầy đủ từ "极力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗ lực hết sức tiếng Trung là gì?

"nỗ lực hết sức" trong tiếng Trung là 极力 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.