TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nội bào tử tiếng Trung là gì?

"nội bào tử" trong tiếng Trung là 芽孢 (danh từ).

芽孢 Danh từ

yábāoHán Việt: NHA BÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội bào tử

Xem đầy đủ từ "芽孢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội bào tử tiếng Trung là gì?

"nội bào tử" trong tiếng Trung là 芽孢 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.