Na uy tiếng Trung là gì?
"na uy" trong tiếng Trung là 挪威 (tên riêng).
挪威 Tên riêng
Hán Việt: NA UY giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Na uy tiếng Trung là gì?
"na uy" trong tiếng Trung là 挪威 (tên riêng).
"na uy" trong tiếng Trung là 挪威 (tên riêng).
Hán Việt: NA UY giọng máy của trình duyệt
"na uy" trong tiếng Trung là 挪威 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.