Nam châm tiếng Trung là gì?
"nam châm" trong tiếng Trung là 磁铁 (danh từ), 磁石 (danh từ), 磁体 (danh từ).
磁铁 Danh từ
Hán Việt: TỪ THIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam châm
磁石 Danh từ
Hán Việt: TỪ THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam châm
磁体 Danh từ
Hán Việt: TỪ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam châm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam châm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nam châm tiếng Trung là gì?
"nam châm" trong tiếng Trung là 磁铁 (danh từ), 磁石 (danh từ), 磁体 (danh từ).