TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngành vận tải tiếng Trung là gì?

"ngành vận tải" trong tiếng Trung là 运输业 (danh từ).

运输业 Danh từ

yùnshūyèHán Việt: VẬN THÂU NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành vận tải

Xem đầy đủ từ "运输业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngành vận tải tiếng Trung là gì?

"ngành vận tải" trong tiếng Trung là 运输业 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.