TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngành xây dựng tiếng Trung là gì?

"ngành xây dựng" trong tiếng Trung là 建筑业 (danh từ).

建筑业 Danh từ

jiànzhùyèHán Việt: KIẾN TRÚC NGHIỆP giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ngành xây dựng

Xem đầy đủ từ "建筑业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngành xây dựng tiếng Trung là gì?

"ngành xây dựng" trong tiếng Trung là 建筑业 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.