Ngành xây dựng tiếng Trung là gì?
"ngành xây dựng" trong tiếng Trung là 建筑业 (danh từ).
建筑业 Danh từ
Hán Việt: KIẾN TRÚC NGHIỆP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ngành xây dựng
Câu hỏi thường gặp
Ngành xây dựng tiếng Trung là gì?
"ngành xây dựng" trong tiếng Trung là 建筑业 (danh từ).