TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngày trước hôm qua tiếng Trung là gì?

"ngày trước hôm qua" trong tiếng Trung là 前日 (danh từ).

前日 Danh từ

qiánrìHán Việt: TIỀN NHẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày trước hôm qua

Xem đầy đủ từ "前日": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngày trước hôm qua tiếng Trung là gì?

"ngày trước hôm qua" trong tiếng Trung là 前日 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.