Ngân hàng thương mại tiếng Trung là gì?
"ngân hàng thương mại" trong tiếng Trung là 商业银行 (danh từ).
商业银行 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG NGHIỆP NGÂN HÀNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngân hàng thương mại
Xem đầy đủ từ "商业银行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ngân hàng thương mại tiếng Trung là gì?
"ngân hàng thương mại" trong tiếng Trung là 商业银行 (danh từ).