TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngói lưu ly tiếng Trung là gì?

"ngói lưu ly" trong tiếng Trung là 琉璃瓦 (danh từ).

琉璃瓦 Danh từ

liúlíwǎHán Việt: LƯU LY NGÕA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngói lưu ly

Xem đầy đủ từ "琉璃瓦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngói lưu ly tiếng Trung là gì?

"ngói lưu ly" trong tiếng Trung là 琉璃瓦 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.