TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngôi sao đỏ tiếng Trung là gì?

"ngôi sao đỏ" trong tiếng Trung là 红星 (danh từ).

红星 Danh từ

hóngxīngHán Việt: HỒNG TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôi sao đỏ

Xem đầy đủ từ "红星": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngôi sao đỏ tiếng Trung là gì?

"ngôi sao đỏ" trong tiếng Trung là 红星 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.