TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngôn ngữ học tiếng Trung là gì?

"ngôn ngữ học" trong tiếng Trung là 语言学 (danh từ).

语言学 Danh từ

yǔyánxuéHán Việt: NGỮ NGÔN HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ học

Xem đầy đủ từ "语言学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ học tiếng Trung là gì?

"ngôn ngữ học" trong tiếng Trung là 语言学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.