TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người được phỏng vấn tiếng Trung là gì?

"người được phỏng vấn" trong tiếng Trung là 受访者.

受访者

shòufǎngzhěHán Việt: THỤ PHỎNG GIẢ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Người tham gia khảo sát; người được phỏng vấn; người trả lời

Xem đầy đủ từ "受访者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người được phỏng vấn tiếng Trung là gì?

"người được phỏng vấn" trong tiếng Trung là 受访者.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.