Người đồng hương tiếng Trung là gì?
"người đồng hương" trong tiếng Trung là 乡亲 (danh từ).
乡亲 Danh từ
Hán Việt: HƯƠNG THÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Người đồng hương (cùng làng)
Câu hỏi thường gặp
Người đồng hương tiếng Trung là gì?
"người đồng hương" trong tiếng Trung là 乡亲 (danh từ).