TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người bị nhiễm tiếng Trung là gì?

"người bị nhiễm" trong tiếng Trung là 感染者 (danh từ).

感染者 Danh từ

gǎnrǎnzhěHán Việt: CẢM NHIỄM GIẢ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Người bị nhiễm

Xem đầy đủ từ "感染者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người bị nhiễm tiếng Trung là gì?

"người bị nhiễm" trong tiếng Trung là 感染者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.