TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người chơi cờ tiếng Trung là gì?

"người chơi cờ" trong tiếng Trung là 棋手 (danh từ).

棋手 Danh từ

qíshǒuHán Việt: KỲ THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi cờ

Xem đầy đủ từ "棋手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người chơi cờ tiếng Trung là gì?

"người chơi cờ" trong tiếng Trung là 棋手 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.