TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người giám hộ tiếng Trung là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Trung là 监护人 (danh từ).

监护人 Danh từ

jiānhùrénHán Việt: GIÁM HỘ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giám hộ

Xem đầy đủ từ "监护人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người giám hộ tiếng Trung là gì?

"người giám hộ" trong tiếng Trung là 监护人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.