TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người học thức tiếng Trung là gì?

"người học thức" trong tiếng Trung là 文人 (danh từ).

文人 Danh từ

wénrénHán Việt: VĂN NHÂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Người học thức; học giả; văn nhân

Xem đầy đủ từ "文人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người học thức tiếng Trung là gì?

"người học thức" trong tiếng Trung là 文人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.