TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người từ cùng làng tiếng Trung là gì?

"người từ cùng làng" trong tiếng Trung là 同乡 (danh từ).

同乡 Danh từ

tóngxiāngHán Việt: ĐỒNG HƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh

Xem đầy đủ từ "同乡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người từ cùng làng tiếng Trung là gì?

"người từ cùng làng" trong tiếng Trung là 同乡 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.