TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người triệu tập tiếng Trung là gì?

"người triệu tập" trong tiếng Trung là 召集人 (danh từ).

召集人 Danh từ

zhàojírénHán Việt: TRIỆU TẬP NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người triệu tập

Xem đầy đủ từ "召集人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người triệu tập tiếng Trung là gì?

"người triệu tập" trong tiếng Trung là 召集人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.