TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngực của người tiếng Trung là gì?

"ngực của người" trong tiếng Trung là 前胸 (danh từ).

前胸 Danh từ

qiánxiōngHán Việt: TIỀN HUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực của người

Xem đầy đủ từ "前胸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngực của người tiếng Trung là gì?

"ngực của người" trong tiếng Trung là 前胸 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.