Ngang nhiên tiếng Trung là gì?
"ngang nhiên" trong tiếng Trung là 肆无忌惮 (cụm từ).
肆无忌惮 Cụm từ
Hán Việt: TỨ VÔ KỴ ĐẠN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không kiêng nể gì, ngang nhiên
Xem đầy đủ từ "肆无忌惮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Ngang nhiên tiếng Trung là gì?
"ngang nhiên" trong tiếng Trung là 肆无忌惮 (cụm từ).