TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngay trước trận chiến tiếng Trung là gì?

"ngay trước trận chiến" trong tiếng Trung là 临阵 (động từ).

临阵 Động từ

línzhènHán Việt: LÂM TRẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay trước trận chiến

Xem đầy đủ từ "临阵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngay trước trận chiến tiếng Trung là gì?

"ngay trước trận chiến" trong tiếng Trung là 临阵 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.