Nghỉ hè tiếng Trung là gì?
"nghỉ hè" trong tiếng Trung là 放暑假.
放暑假
Hán Việt: PHÓNG THỬ GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghỉ hè
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ hè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghỉ hè tiếng Trung là gì?
"nghỉ hè" trong tiếng Trung là 放暑假.