TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghỉ trưa tiếng Trung là gì?

"nghỉ trưa" trong tiếng Trung là 午休 (động từ).

午休 Động từ

wǔxiūHán Việt: NGỌ HƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ trưa

  • 我在午休时间睡了一会儿,因为我太累了。 Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.

Xem đầy đủ từ "午休": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ trưa tiếng Trung là gì?

"nghỉ trưa" trong tiếng Trung là 午休 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.