TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghỉ việc tiếng Trung là gì?

"nghỉ việc" trong tiếng Trung là 退休 (động từ).

退休 Động từ

tuìxiūHán Việt: THOÁI HƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu; nghỉ việc

  • 用这些杰森先生存下来的钱, 在他退休后他可以生活的很宽裕。 Với số tiền mà ông Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì ông ấy vẫn có thể sống sung túc.

Xem đầy đủ từ "退休": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ việc tiếng Trung là gì?

"nghỉ việc" trong tiếng Trung là 退休 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.