TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghị quyết tiếng Trung là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Trung là 决议案 (danh từ).

决议案 Danh từ

juéyì'ànHán Việt: QUYẾT NGHỊ ÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị quyết (của một cuộc họp)

Xem đầy đủ từ "决议案": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghị quyết tiếng Trung là gì?

"nghị quyết" trong tiếng Trung là 决议案 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.