Nghị quyết tiếng Trung là gì?
"nghị quyết" trong tiếng Trung là 决议案 (danh từ).
决议案 Danh từ
Hán Việt: QUYẾT NGHỊ ÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghị quyết (của một cuộc họp)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghị quyết tiếng Trung là gì?
"nghị quyết" trong tiếng Trung là 决议案 (danh từ).