Nghịch lý tiếng Trung là gì?
"nghịch lý" trong tiếng Trung là 悖论 (danh từ).
悖论 Danh từ
Hán Việt: BỘI LUẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghịch lý (logic)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghịch lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghịch lý tiếng Trung là gì?
"nghịch lý" trong tiếng Trung là 悖论 (danh từ).