TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghe đồn rằng tiếng Trung là gì?

"nghe đồn rằng" trong tiếng Trung là 据传.

据传

jùchuánHán Việt: CỨ TRUYỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nghe đồn rằng ...

Xem đầy đủ từ "据传": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe đồn rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghe đồn rằng tiếng Trung là gì?

"nghe đồn rằng" trong tiếng Trung là 据传.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.