TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nghe về tiếng Trung là gì?

"nghe về" trong tiếng Trung là 耳闻 (động từ).

耳闻 Động từ

ěrwénHán Việt: NHĨ VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe về

Xem đầy đủ từ "耳闻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghe về tiếng Trung là gì?

"nghe về" trong tiếng Trung là 耳闻 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.