Nghiên mực tiếng Trung là gì?
"nghiên mực" trong tiếng Trung là 砚.
砚
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiên mực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiên mực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiên mực tiếng Trung là gì?
"nghiên mực" trong tiếng Trung là 砚.